Quý khách gửi hàng thường được hỏi về trọng lượng hàng và khối lượng thể tích hàng, DHC Express xin được giải thích rõ hơn về hai thuật ngữ trên cho quý khách:
Có hai cách tính khối lượng lô hàng: Khối lượng thực tế của hàng (Actual Weight) và Khối lượng thể tích, hay còn gọi là khối lượng kích cỡ (Volume / Volumetric / Dimensional Weight)
Khối lượng thực tế của hàng (Actual Weight): là trọng lượng hàng hóa khi được cân lên. Khối lượng hàng hóa sẽ được làm tròn lên. Ví dụ: 13,2kg được làm tròn thành 13,5kg; 30,7 kg được làm tròn là 31kg.
Khối lượng thể tích(Volume / Volumetric / Dimensional Weight): Là thể tích hàng hóa, là tích của 3 cạnh chiều dài, chiều rộng, chiều cao chia cho 5000, theo đơn vị tính Centimet.
- Các hàng hàng không sẽ so sánh hai khối lượng trên và lấy khối lượng lớn hơn để tính cước.
Ví dụ 1: Khối lượng thực tế lớn hơn khối lượng thể tích
- Công ty VAU muốn xuất khẩu lô hàng gồm 1 kiện, nặng 36kg và có kích thước là 49 x 51 x 50 (cm). Cách tính như sau:
- Khối lượng thực tế (AW): 36 kg
- Khối lượng thể tích (DW): ( Dài X Rộng X Cao)/5000= (49 x 51 x 50)/5000 = 25kg
=> Khối lượng thực tế lớn hơn nên sẽ được lấy làm khối lượng tính cước: 36kg
Ví dụ 2: Khối lượng thể tích lớn hơn khối lượng thực tế:
- Công ty VAU muốn xuất khẩu lô hàng gồm 1 kiện, nặng 2kg và có kích thước là 40 x 21 x 31 (cm). Cách tính như sau:
- Khối lượng thực tế (AW): 2 kg
- Khối lượng thể tích (DW): ( Dài X Rộng X Cao)/5000= (40 x 21 x 31)/5000 = 5.5kg
=> Khối lượng thể tích lớn hơn nên sẽ được lấy làm khối lượng tính cước: 5.5kg
Không phải tất cả đơn hàng nhập khẩu đều phải chịu thuế. Việc có bị tính thuế hay không phụ thuộc vào loại hàng hóa, giá trị lô hàng, mã HS sản phẩm và xuất xứ hàng hóa. Theo quy định tại Việt Nam, phần lớn hàng nhập khẩu sẽ phải nộp thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng (VAT) khi làm thủ tục hải quan.
Trong một số trường hợp như hàng hóa từ các nước có hiệp định thương mại tự do (FTA), quà biếu có giá trị nhỏ hoặc hàng viện trợ, mức thuế có thể được miễn hoặc giảm. Để biết chính xác chi phí thuế, khách hàng nên kiểm tra quy định hải quan hoặc liên hệ đơn vị logistics để được tư vấn trước khi nhập khẩu hàng hóa.
Phần lớn các loại hàng hóa thông thường đều có thể gửi đi quốc tế, bao gồm:
-
Quần áo, giày dép
-
Mỹ phẩm
-
Thực phẩm khô
-
Hàng thương mại điện tử
-
Quà tặng, đồ cá nhân
-
Hồ sơ, giấy tờ
Tuy nhiên, mỗi quốc gia sẽ có quy định nhập khẩu riêng, vì vậy một số mặt hàng có thể bị hạn chế hoặc cần giấy phép đặc biệt. Trước khi gửi hàng, khách hàng nên kiểm tra danh mục hàng hóa được phép vận chuyển để tránh phát sinh vấn đề khi thông quan.
Một số mặt hàng bị cấm hoặc hạn chế vận chuyển quốc tế theo quy định của pháp luật và hãng vận chuyển, bao gồm:
Ngoài ra, mỗi quốc gia có thể có danh mục hàng hóa cấm riêng. Khách hàng nên tham khảo quy định trước khi gửi để đảm bảo lô hàng được vận chuyển thuận lợi.
Thời gian vận chuyển quốc tế phụ thuộc vào quốc gia nhận hàng, phương thức vận chuyển và dịch vụ mà khách hàng lựa chọn. Đối với dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế, thời gian giao hàng thường dao động từ 3 – 7 ngày làm việc đối với các tuyến phổ biến như Mỹ, Châu Âu, Úc hoặc Canada.
Ngoài ra, các yếu tố như thủ tục hải quan, điều kiện thời tiết hoặc mùa cao điểm vận chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến thời gian giao hàng. Khách hàng nên liên hệ với đơn vị vận chuyển để được tư vấn tuyến gửi phù hợp và thời gian dự kiến chính xác.
Sau khi gửi hàng, khách hàng sẽ nhận được mã vận đơn (tracking number) từ đơn vị vận chuyển. Mã này cho phép khách hàng theo dõi toàn bộ hành trình của lô hàng.
Khách hàng có thể kiểm tra tình trạng đơn hàng bằng cách:
-
Truy cập website của đơn vị vận chuyển
-
Nhập mã vận đơn vào hệ thống tracking
-
Liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng
Thông tin tracking thường được cập nhật theo từng giai đoạn vận chuyển cho đến khi hàng được giao thành công.
Hầu hết các lô hàng quốc tế đều cần khai báo hải quan để đảm bảo tuân thủ quy định xuất nhập khẩu của các quốc gia. Hồ sơ khai báo thường bao gồm:
-
Hóa đơn thương mại (Invoice)
-
Danh sách đóng gói (Packing List)
-
Thông tin người gửi và người nhận
-
Mô tả chi tiết hàng hóa
Nhiều đơn vị logistics hiện nay hỗ trợ khách hàng chuẩn bị chứng từ và thực hiện khai báo hải quan để quá trình vận chuyển diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.
Trong trường hợp xảy ra sự cố như mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa, khách hàng có thể gửi yêu cầu khiếu nại đến đơn vị vận chuyển. Hồ sơ yêu cầu bồi thường thường bao gồm:
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, đơn vị vận chuyển sẽ tiến hành xác minh và xử lý theo chính sách bảo hiểm và bồi thường hàng hóa. Thời gian xử lý thường từ 15 – 30 ngày làm việc.
Đóng gói đúng cách giúp giảm thiểu rủi ro hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Một số lưu ý quan trọng bao gồm:
-
Sử dụng thùng carton chắc chắn
-
Bọc hàng bằng xốp chống sốc hoặc vật liệu bảo vệ
-
Cố định hàng hóa bên trong thùng
-
Dán nhãn cảnh báo đối với hàng dễ vỡ
Đối với các mặt hàng giá trị cao hoặc dễ vỡ, khách hàng có thể sử dụng dịch vụ đóng gói chuyên nghiệp của đơn vị vận chuyển.
Sử dụng dịch vụ của đại lý chuyển phát nhanh quốc tế mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng như:
Đại lý thường hợp tác với nhiều hãng vận chuyển lớn, vì vậy có thể tư vấn tuyến gửi phù hợp và tối ưu chi phí cho từng loại hàng hóa.